Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "không công bằng" 1 hit

Vietnamese không công bằng
English Adjectivesunfair, unjust
Example
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
He felt that the decision was unfair.

Search Results for Synonyms "không công bằng" 0hit

Search Results for Phrases "không công bằng" 2hit

Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
He is very angry about being treated unfairly.
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
He felt that the decision was unfair.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z